Làm gì khi sầu riêng Việt Nam có đối thủ mới? - Báo Pháp Luật TP.HCM
Sự xuất hiện của các đối thủ mới sẽ buộc ngành sầu riêng Việt Nam phải nhìn lại toàn bộ chuỗi giá trị của mình, từ giống, quy trình canh tác, quản lý vật tư nông nghiệp, truy xuất nguồn gốc, logistics, chế biến sâu cho đến xây dựng thương hiệu quốc gia.
Theo thông tin từ Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), vào tháng 5-2026, doanh nghiệp Lào và Trung Quốc đã ký kết biên bản ghi nhớ về hợp tác thu mua, tiêu thụ sầu riêng của Lào. Động thái này được xem là bước tiến quan trọng, mở đường cho sầu riêng Lào thâm nhập thị trường Trung Quốc với quy mô lớn hơn và theo hướng bài bản, chuyên nghiệp hơn.
Cùng với đó, theo dự thảo “Kế hoạch hành động ba năm phát triển ngành công nghiệp sầu riêng tỉnh Vân Nam (2026-2028)”, diện tích trồng sầu riêng tại địa phương này dự kiến sẽ vượt 2.000 ha vào năm 2028. Trong bối cảnh nguồn cung và mức độ cạnh tranh tại thị trường Trung Quốc ngày càng gia tăng, ngành sầu riêng Việt Nam cần có những giải pháp và đề xuất gì để nâng cao năng lực cạnh tranh trong thời gian tới?
Xung quanh vấn đề này, Báo Pháp Luật TP.HCM đã trao đổi với ông Lê Anh Trung, Chủ tịch Hiệp hội Sầu riêng tỉnh Đắk Lắk, nơi có quy mô sản xuất lớn nhất cả nước và được xem là thủ phủ sầu riêng của Việt Nam.

Nhiều lợi thế nhưng chậm đổi mới hơn các đối thủ
. Phóng viên: Thưa ông, việc doanh nghiệp của Lào và Trung Quốc đã ký kết hợp tác cung ứng sầu riêng vào thị trường Trung Quốc sẽ tác động như thế nào đến vị thế của sầu riêng Đắk Lắk nói riêng và Việt Nam nói chung tại thị trường Trung Quốc?
+ Ông Lê Anh Trung: Tôi cho rằng đây là một diễn biến bình thường trong xu thế cạnh tranh và đa dạng hóa nguồn cung của thị trường Trung Quốc. Trung Quốc hiện là thị trường tiêu thụ sầu riêng lớn nhất thế giới, vì vậy việc các quốc gia láng giềng như Lào, cũng như các địa phương của Trung Quốc như Vân Nam tham gia phát triển ngành hàng là điều đã được dự báo từ trước.
Tuy nhiên, ở thời điểm hiện nay, Việt Nam vẫn đang có nhiều lợi thế rất lớn. Chúng ta có quy mô sản xuất lớn, sản lượng ổn định, vị trí địa lý thuận lợi, thời gian vận chuyển ngắn và đặc biệt là khả năng cung ứng gần như quanh năm thông qua các vùng sản xuất trải dài từ miền Tây Nam Bộ, Đông Nam Bộ đến Tây Nguyên.
Sự kiện này chưa tạo áp lực lớn về sản lượng trong ngắn hạn, nhưng là tín hiệu cho thấy thị trường Trung Quốc sẽ ngày càng cạnh tranh hơn. Điều đó buộc ngành sầu riêng Việt Nam phải chuyển từ tư duy cạnh tranh bằng sản lượng sang cạnh tranh bằng chất lượng, thương hiệu và sự chuyên nghiệp của chuỗi cung ứng.
. Như vậy, về lâu dài, Việt Nam nên xem sự xuất hiện của sầu riêng Lào là một thách thức hay là động lực để tái cơ cấu ngành hàng, thưa ông?
+ Theo tôi, đây là một động lực tích cực hơn là một mối đe dọa. Trong kinh tế thị trường, cạnh tranh luôn là yếu tố thúc đẩy sự phát triển. Nếu không có áp lực cạnh tranh, rất dễ xuất hiện tâm lý chủ quan, phát triển nóng và thiếu bền vững.
Sự xuất hiện của các đối thủ mới sẽ buộc ngành sầu riêng Việt Nam phải nhìn lại toàn bộ chuỗi giá trị của mình, từ giống, quy trình canh tác, quản lý vật tư nông nghiệp, truy xuất nguồn gốc, logistics, chế biến sâu cho đến xây dựng thương hiệu quốc gia.
Tôi cho rằng điều đáng lo nhất không phải là Lào hay bất kỳ quốc gia nào khác phát triển sầu riêng, mà là chúng ta chậm đổi mới trong khi các đối thủ liên tục nâng cao chất lượng và tính chuyên nghiệp.
Trong tương lai, người mua sẽ không lựa chọn sản phẩm sầu riêng rẻ nhất mà lựa chọn sản phẩm an toàn nhất, ổn định nhất và minh bạch nhất.
. Thưa ông, nếu Trung Quốc từng bước phát triển thành công vùng trồng sầu riêng tại Vân Nam, ngành sầu riêng Việt Nam cần chuẩn bị gì từ bây giờ để cạnh tranh bằng chất lượng, thương hiệu và độ ổn định thay vì cạnh tranh bằng giá?
+ Đây là vấn đề chiến lược mà chúng ta phải chuẩn bị ngay từ hôm nay. Tôi cho rằng ngành sầu riêng Việt Nam cần tập trung vào 5 nhóm giải pháp trọng tâm:
Thứ nhất, xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử toàn chuỗi, từ vùng trồng, thu mua, đóng gói đến xuất khẩu.
Thứ hai, hình thành hệ thống kiểm soát chất lượng ngay từ vườn, đặc biệt đối với các chỉ tiêu dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, Cadimi và các yêu cầu kỹ thuật của nước nhập khẩu.
Thứ ba, phát triển mạnh chế biến sâu, cấp đông, bóc múi, sản phẩm giá trị gia tăng nhằm giảm phụ thuộc vào xuất khẩu quả tươi.
Thứ tư, xây dựng thương hiệu sầu riêng Việt Nam và thương hiệu vùng miền, trong đó Đắk Lắk phải trở thành biểu tượng về chất lượng và độ tin cậy.
Thứ năm, đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý vùng nguyên liệu, dự báo sản lượng, truy xuất nguồn gốc và thương mại điện tử xuyên biên giới.
Trong tương lai, người mua sẽ không lựa chọn sản phẩm rẻ nhất mà lựa chọn sản phẩm an toàn nhất, ổn định nhất và minh bạch nhất.

Cần có sự vào cuộc đồng bộ nhiều cấp và đơn vị
. Nhiều ý kiến cho rằng điểm nghẽn của ngành sầu riêng Việt Nam là chưa hình thành được chuỗi liên kết từ nông dân, hợp tác xã đến doanh nghiệp xuất khẩu nhằm kiểm soát chất lượng đồng bộ. Với quy mô sản xuất lớn nhất cả nước, Đắk Lắk có kế hoạch gì để trở thành hình mẫu về quản lý chất lượng và truy xuất nguồn gốc?
+ Đây chính là định hướng trọng tâm mà Hiệp hội Sầu riêng Đắk Lắk đang phối hợp với các cơ quan quản lý và doanh nghiệp triển khai. Chúng tôi xác định phải chuyển từ quản lý theo từng mắt xích riêng lẻ sang quản lý toàn chuỗi.
Hiện nay Hiệp hội đang triển khai mô hình truy xuất nguồn gốc toàn chuỗi, áp dụng mã nhận diện cho tất cả các chủ thể tham gia, từ nông dân, hợp tác xã, thương lái, cơ sở đóng gói đến doanh nghiệp xuất khẩu.
Song song với đó là xây dựng cơ chế giám sát chất lượng ngay từ vùng nguyên liệu; thúc đẩy kiểm nghiệm trước thu hoạch; hình thành các tổ giám sát cấp cơ sở; số hóa nhật ký sản xuất; kết nối dữ liệu truy xuất với kiểm dịch thực vật và xuất khẩu.
. Đắk Lắk hiện được xem là thủ phủ sầu riêng của Việt Nam. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt từ nhiều quốc gia tại Trung Quốc, theo ông, địa phương cần phát huy vai trò như thế nào để góp phần giữ vững và nâng cao vị thế của ngành sầu riêng Việt Nam?
+ Đắk Lắk không chỉ có trách nhiệm với địa phương mà còn có trách nhiệm đối với uy tín chung của ngành sầu riêng Việt Nam.
Tôi cho rằng Đắk Lắk cần đi đầu trong ba lĩnh vực: Một là đi đầu về quản lý chất lượng và truy xuất nguồn gốc. Hai là đi đầu về liên kết chuỗi giá trị giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp. Ba là đi đầu về chế biến sâu, logistics và đổi mới công nghệ.
Với quy mô trên 45.000 ha và sản lượng khoảng 500.000 tấn mỗi năm, Đắk Lắk hoàn toàn có điều kiện để trở thành trung tâm chế biến, logistics và giao dịch sầu riêng của Việt Nam cũng như khu vực Tây Nguyên. Khi Đắk Lắk phát triển theo hướng đó, giá trị gia tăng sẽ không chỉ đến từ sản xuất mà còn đến từ chế biến, thương mại, logistics và dịch vụ hỗ trợ.
. Để nâng cao sức cạnh tranh của sầu riêng Việt Nam trước Lào, Thái Lan và cả sầu riêng trồng tại Trung Quốc, hiệp hội sẽ có những đề xuất nào thưa ông?
+ Tôi cho rằng cần có sự vào cuộc đồng bộ của Nhà nước, địa phương, doanh nghiệp và người dân.
Đối với Trung ương, cần sớm hoàn thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc quốc gia, tăng cường kiểm soát chất lượng ngay từ vùng sản xuất và xây dựng chiến lược thương hiệu quốc gia cho sầu riêng Việt Nam. Đối với địa phương, cần quy hoạch vùng nguyên liệu tập trung, nâng cao năng lực giám sát chất lượng và hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư chế biến sâu.
Đối với doanh nghiệp, cần chuyển từ tư duy thu mua ngắn hạn sang đầu tư phát triển vùng nguyên liệu bền vững, xây dựng chuỗi liên kết lâu dài với nông dân. Đối với người sản xuất, cần thay đổi tư duy từ sản xuất theo kinh nghiệm sang sản xuất theo tiêu chuẩn, theo yêu cầu của thị trường.
Tôi tin rằng nếu Việt Nam xây dựng được một ngành sầu riêng minh bạch, có truy xuất nguồn gốc, có thương hiệu mạnh và chất lượng ổn định thì chúng ta hoàn toàn có thể duy trì vị thế là một trong những nhà cung cấp sầu riêng quan trọng nhất của thị trường Trung Quốc trong nhiều năm tới.
. Xin cảm ơn ông!