Phát triển năng lực số từ nhiệm vụ học tập - Báo Giáo Dục & Thời Đại
Việc kết hợp Ngữ văn với Tin học giúp học sinh THCS ở Đắk Lắk học cách tìm thông tin, đọc sâu và diễn đạt điều mình hiểu bằng công cụ số.

Một chủ đề, nhiều cách tiếp cận
Điều gì xảy ra khi học sinh vừa đọc một văn bản giải thích hiện tượng sao băng, vừa cảm nhận mưa xuân trong thơ Nguyễn Bính? Tại Trường Tiểu học và THCS Phan Chu Trinh, phường Buôn Ma Thuột (Đắk Lắk), câu hỏi ấy trở thành điểm khởi đầu cho hoạt động kết nối Ngữ văn với Tin học.
Hoạt động được triển khai ở lớp 8E (năm học 2025-2026) với 43 học sinh và lớp 9G (năm học 2026-2027) với 38 học sinh. Trong bài 2 “Những bí ẩn của thế giới tự nhiên” thuộc chương trình Ngữ văn 8, học sinh lớp 8E tìm hiểu văn bản “Sao băng là gì và những điều bạn cần biết về sao băng?”, sau đó đọc kết nối với bài thơ “Mưa xuân II” của Nguyễn Bính.

Hai văn bản cùng hướng đến thiên nhiên nhưng sử dụng những cách biểu đạt khác nhau. Văn bản về sao băng cung cấp dữ kiện, giải thích hiện tượng theo trình tự và quan hệ nguyên nhân, kết quả. Bài thơ đưa người đọc đến với mưa xuân qua hình ảnh, nhịp điệu và cảm xúc. Đặt cạnh nhau, chúng giúp học sinh nhận ra: muốn hiểu một văn bản, trước hết phải chú ý đến mục đích viết và cách tác giả sử dụng ngôn ngữ.
Từ câu chuyện sao băng, nhu cầu tìm hiểu thêm của học sinh mở ra một nhiệm vụ phù hợp để vận dụng Tin học. Các em lựa chọn từ khóa, tìm tư liệu, đối chiếu thông tin rồi quyết định dữ kiện nào cần đưa vào phần trình bày. Tìm được nhiều kết quả trên mạng chưa phải là hoàn thành nhiệm vụ. Học sinh còn phải tự hỏi: thông tin đến từ đâu? Có liên quan đến câu hỏi đang tìm hiểu không? Mình đã hiểu đủ để giải thích lại bằng lời chưa?
Ở điểm giao này, Tin học hỗ trợ việc tìm kiếm, xử lý và trình bày; Ngữ văn giúp học sinh đọc hiểu, xác định ý chính và diễn đạt. Mỗi môn đóng góp một phần rõ ràng vào cùng nhiệm vụ học tập.
Muốn có sản phẩm số tốt, phải đọc kỹ
Một văn bản thông tin thường chứa nhiều dữ kiện. Nếu đưa tất cả lên màn hình, học sinh dễ tạo ra những trang trình chiếu dày chữ nhưng khó theo dõi. Vì vậy, bước cần làm trước khi thiết kế là sắp xếp lại điều đã đọc: hiện tượng là gì, có đặc điểm nào, diễn ra ra sao và đâu là thông tin người nghe cần biết.
Bảng hoặc sơ đồ có thể giúp học sinh nhìn rõ mối quan hệ giữa các ý. Tuy nhiên, để lập được một sơ đồ đúng, các em phải đọc kỹ văn bản, phân biệt ý chính với chi tiết bổ trợ và kiểm tra cách nối các dữ kiện. Công cụ số lúc này tạo thêm cơ hội để học sinh bộc lộ mức độ hiểu bài.
Khi chuyển nội dung thành sản phẩm số, học sinh tiếp tục phải đưa ra những lựa chọn: đặt tiêu đề thế nào, viết chú thích ra sao, chọn hình ảnh nào thực sự làm rõ nội dung. Một hình ảnh bắt mắt nhưng không liên quan sẽ ít giá trị; nhiều hiệu ứng cũng không thể bù cho phần trình bày thiếu mạch lạc. Để nói ngắn gọn và dễ hiểu, người trình bày cần biết rõ mình muốn nói điều gì.
Với “Mưa xuân II”, công cụ số có thể hỗ trợ hệ thống hóa hình ảnh thơ hoặc trình bày kết quả thảo luận. Nhưng cảm nhận bài thơ vẫn phải bắt đầu từ câu chữ, nhịp điệu và những liên tưởng mà văn bản gợi ra. Giáo viên có thể yêu cầu học sinh chỉ rõ từ ngữ, hình ảnh làm căn cứ cho cách hiểu của mình. Nhờ vậy, sản phẩm trình bày gắn với hoạt động đọc, thay vì biến tiết Ngữ văn thành cuộc thi thiết kế.

Cách tổ chức để giáo viên có thể vận dụng
Từ hoạt động này, giáo viên có thể bắt đầu bằng một câu hỏi học tập đủ rõ, chẳng hạn: văn bản giúp em hiểu gì về hiện tượng tự nhiên? Tác giả đã truyền tải điều đó bằng cách nào? Nếu giới thiệu lại cho bạn bè, em sẽ chọn những thông tin nào?
Tiếp đó, học sinh đọc văn bản và ghi lại ý chính trước khi tìm tư liệu bổ sung. Giáo viên hướng dẫn các em chọn từ khóa, xem xét nguồn thông tin và đối chiếu với nội dung bài học. Khi đã có chất liệu, học sinh sắp xếp ý bằng bảng hoặc sơ đồ, rồi mới chọn hình thức thể hiện phù hợp. Phần cuối là trình bày, trả lời câu hỏi của bạn học và chỉnh sửa sản phẩm.
Trình tự ấy giúp công nghệ phục vụ một mục tiêu học tập cụ thể. Giáo viên Ngữ văn xác định yêu cầu đọc, viết, nói và nghe; giáo viên Tin học hỗ trợ kỹ năng tìm kiếm, xử lý, tổ chức thông tin và sử dụng công cụ. Hai giáo viên không cần dạy thay phần việc của nhau, nhưng cần thống nhất học sinh sẽ làm gì và được đánh giá theo những tiêu chí nào.
Việc nhận xét sản phẩm cũng đi từ nội dung: thông tin có chính xác không, ý có mạch lạc không, học sinh có giải thích được lựa chọn của mình không. Sau đó mới xem cách sử dụng hình ảnh, chữ viết và công cụ số. Một bài trình bày giản dị nhưng cho thấy sự hiểu bài, biết chọn lọc tư liệu và diễn đạt rõ ràng vẫn là kết quả đáng ghi nhận.
Theo lãnh đạo nhà trường, qua quá trình triển khai, hoạt động liên môn ghi nhận chuyển biến tích cực về kiến thức, kỹ năng và thái độ học tập. Học sinh hiểu sâu hơn nội dung bài, nhận ra mối liên hệ giữa hai môn; biết tìm kiếm, chọn lọc, xử lý và tổ chức thông tin. Các em cũng có thêm cơ hội luyện diễn đạt, thuyết trình, hợp tác và chịu trách nhiệm với nhiệm vụ được giao.
Đại diện lớp 8E, em Nguyễn Linh Đan chia sẻ: “Qua hoạt động này, em hiểu bài sâu hơn và biết cách tìm kiếm, chọn lọc thông tin để trình bày bằng công cụ số. Em cũng tự tin hơn khi trao đổi và làm việc cùng các bạn”.
Em Võ Ngọc Tuệ Lâm, đại diện lớp 9G cũng nói: “Em thích cách học này vì được vận dụng kiến thức của nhiều môn vào cùng một nhiệm vụ. Em biết cách xử lí thông tin, làm sản phẩm số và chủ động hơn khi trình bày ý tưởng của mình”.
Từ một bài đọc về sao băng và một bài thơ về mưa xuân, học sinh có cơ hội thực hành một năng lực cần thiết trong đời sống số: tìm được thông tin, hiểu điều đã tìm và truyền đạt lại một cách có trách nhiệm. Với giáo viên, đó cũng là điểm khởi đầu thiết thực của dạy học liên môn: chọn đúng nhiệm vụ, giữ vững mục tiêu từng môn và để học sinh tự tạo ra sản phẩm từ điều các em thực sự hiểu.