Những pho tượng gỗ kể chuyện tình người nơi đại ngàn - Báo Biên phòng

Giữa đại ngàn Đông Đắk Lắk, những pho tượng nhà mồ lặng lẽ hiện diện như một phần hồn cốt của văn hóa Tây Nguyên. Không chỉ là những tác phẩm điêu khắc dân gian độc đáo, mỗi pho tượng còn gửi gắm tình yêu thương, nỗi nhớ và lòng biết ơn của người ở lại dành cho người đã khuất, phản ánh quan niệm nhân văn về sự sống và cái chết của đồng bào nơi đây. Qua thời gian, những pho tượng có thể bạc màu dưới nắng mưa, nhưng câu chuyện về tình người ẩn chứa trong chúng vẫn được trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Những pho tượng gỗ bao quanh nhà mồ của người Ê Đê ở buôn Lé B, xã Suối Trai, tỉnh Đắk Lắk. Ảnh: Hoàng Thế

Những nhát rìu gửi vào nỗi nhớ

Gần 80 tuổi, nghệ nhân Ma Thoan ở buôn Lé B, xã Suối Trai, tỉnh Đắk Lắk đã có hơn nửa thế kỷ gắn bó với nghề đẽo tượng nhà mồ. Tuổi đã cao, đôi tay không còn khỏe như trước, nhưng mỗi khi nhắc đến những pho tượng gỗ nơi nghĩa địa của buôn làng, ánh mắt ông vẫn ánh lên niềm say mê. Với ông, đẽo tượng nhà mồ không đơn thuần là một công việc, càng không phải nghề để mưu sinh, mà là cách gìn giữ phong tục đã theo cộng đồng qua nhiều thế hệ.

Để hoàn thành một bộ tượng nhà mồ, người nghệ nhân phải bỏ ra hàng chục ngày công. Công việc bắt đầu từ chọn gỗ, tính toán hình dáng, kích thước cho đến đẽo từng đường nét. Không có dây chuyền máy móc hay những dụng cụ hiện đại, người nghệ nhân chủ yếu dựa vào đôi tay, kinh nghiệm và trí nhớ được tích lũy qua năm tháng. Mỗi nhát rìu hạ xuống khúc gỗ đều phải có chủ ý, bởi chỉ cần quá tay, hình hài của pho tượng có thể thay đổi. Công sức bỏ ra nhiều, nhưng tiền công đôi khi chỉ là một bữa cơm với con gà và ché rượu cần. Với ông Ma Thoan, điều ấy không quan trọng. Niềm vui lớn nhất của ông là khi những pho tượng được dựng lên bên ngôi mộ, gia đình người đã khuất cảm thấy đã làm trọn tình nghĩa với người thân. Đó cũng là lý do ông vẫn bền bỉ theo nghề qua nhiều năm, dù cuộc sống đã có nhiều đổi thay. Ông Ma Thoan tâm sự: “Đó là phong tục từ lâu đời của đồng bào Tây Nguyên. Người mất mà không có tượng nhà mồ thì ngôi mộ trở nên trống trải, người thân cũng day dứt mãi. Có tượng nhà mồ, người đã khuất được thanh thản, người còn sống cũng vơi đi nỗi nhớ thương”.

Lời kể mộc mạc ấy phần nào lý giải vì sao tượng nhà mồ không đơn thuần là vật trang trí. Đằng sau những hình người, hình thú được tạo tác bằng gỗ là cả một thế giới tâm linh và tình cảm. Trong quan niệm truyền thống, cái chết không khiến sợi dây gắn bó giữa người sống và người đã khuất lập tức mất đi. Người còn sống vẫn dành cho người đã mất sự quan tâm, thương nhớ và một cuộc tiễn đưa chu toàn trước khi họ trở về với tổ tiên.

Mỗi ngôi mộ vì thế có những pho tượng mang ý nghĩa khác nhau. Tượng người đặt ở bốn góc mộ như những người bạn ở lại bầu bạn, sẻ chia cùng người đã khuất. Tượng đánh chiêng, đánh trống gợi không khí sinh hoạt cộng đồng, như đem âm thanh quen thuộc của buôn làng đến nơi an nghỉ. Tượng cầm giáo, cung nỏ mang ý nghĩa canh giữ. Bên cạnh đó còn có tượng voi, khỉ, nai, sừng trâu, chum ché, hoa quả... gợi lại những hình ảnh gần gũi trong đời sống và thể hiện tục “chia của” cho người đã mất.

Điều đáng chú ý là ở mỗi pho tượng, hình thức có thể khác nhau nhưng điểm gặp gỡ vẫn là tình cảm của người sống dành cho người đã khuất. Đó có thể là hình ảnh quen thuộc khi còn sống, một dáng người, một vật dụng hay một con vật gắn bó với đời sống thường ngày. Bằng cách ấy, khoảng cách giữa nghĩa địa và buôn làng dường như được nối lại qua những hình tượng bằng gỗ, khiến nơi an nghỉ không chỉ gợi nỗi buồn mà còn lưu giữ ký ức của cộng đồng. Theo quan niệm truyền thống, sau lễ bỏ mả, người đã khuất đã trở về với tổ tiên. Người sống không còn thường xuyên lui tới chăm sóc mộ phần như trước. Chính vì vậy, lễ bỏ mả cũng là lúc cộng đồng hoàn tất cuộc tiễn đưa cuối cùng, để người mất bước sang một thế giới khác, còn người sống trở lại với nhịp sinh hoạt thường ngày. Những pho tượng được để lại bên mộ như một lời chào sau cuối, kết tinh tình thương, sự kính trọng và cả nỗi nhớ của người thân dành cho người đã mất.

Nhìn theo cách ấy, tượng nhà mồ không chỉ nói về cái chết. Trái lại, trong những hình khối tưởng như thô mộc ấy lại hiện lên rất rõ dấu vết của sự sống. Có tiếng chiêng, tiếng trống; có con người, con vật; có công cụ lao động và những vật dụng gần gũi. Thế giới của người đã khuất được hình dung từ chính những gì thân thuộc nhất trong cuộc sống của buôn làng. Vì vậy, giữa không gian tĩnh lặng của nghĩa địa, những pho tượng vẫn gợi cảm giác về sự tiếp nối, về một sợi dây tình cảm không dễ mất đi theo thời gian.

Từ khúc gỗ đến di sản của buôn làng

Điều đặc biệt là hầu hết những nghệ nhân đẽo tượng nhà mồ không từng trải qua trường lớp mỹ thuật. Họ học bằng cách nhìn những người đi trước làm, tự cầm rìu, cầm dao, rồi dần tích lũy kinh nghiệm qua từng pho tượng. Kỹ năng tạo tác được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác bằng thực hành, bằng trí nhớ và sự cảm nhận riêng của mỗi người.

Không bản phác thảo, không nét chì định hình, chỉ với chiếc rìu lá mít, khúc gỗ tròn, hình hài của pho tượng đã hiện ra dưới bàn tay tài hoa của người nghệ nhân Nay Y Thanh ở buôn Lé B. Trong pho tượng do ông tạo ra, người xem khó tìm thấy những đường nét trau chuốt theo lối điêu khắc hiện đại, nhưng lại ẩn chứa sự mộc mạc, phóng khoáng, giàu cảm xúc.

Trước khi bắt tay vào đẽo, hình ảnh pho tượng dường như đã được người nghệ nhân định hình trong suy nghĩ. Chiếc rìu vừa là dụng cụ lao động, vừa như cây bút để họ gửi cảm xúc vào gỗ. Từ một thân cây tròn, từng nhát rìu bóc dần phần gỗ thừa, làm hiện lên khuôn mặt, cánh tay, dáng đứng. Không hướng đến tả thực một cách chính xác, nghệ nhân chủ yếu nhấn vào những đặc điểm có khả năng gợi hình, gợi cảm xúc. Chính cách tạo hình tự do ấy khiến hiếm có pho tượng nào hoàn toàn giống pho tượng nào. Mỗi tác phẩm mang dấu ấn riêng của người làm ra nó và cả câu chuyện của gia đình đặt tượng. Có pho tượng trầm mặc, có pho tượng tạo cảm giác gần gũi, đời thường. Có hình tượng chỉ bằng vài đường đẽo tưởng như đơn giản nhưng khi đặt trong tổng thể nhà mồ lại trở nên hài hòa, gợi nhiều liên tưởng. Ở đó, nghệ thuật không tách rời đời sống. Người nghệ nhân không đặt mục tiêu tạo ra một tác phẩm để trưng bày, mà làm tượng cho một nghi lễ của cộng đồng. Giá trị thẩm mỹ vì thế hòa quyện cùng giá trị tín ngưỡng và tình cảm. Một pho tượng đẹp không chỉ nằm ở hình khối, đường nét mà còn ở việc nó truyền tải được điều người sống muốn gửi gắm cho người đã khuất.

Bởi vậy, trong cái tĩnh lặng của tượng nhà mồ luôn có hơi ấm của tình thân. Một dáng người đứng bên góc mộ, một hình tượng đánh chiêng, một chiếc chum hay hình con vật quen thuộc đều không phải những chi tiết vô tình. Chúng là ký ức được giữ lại bằng gỗ, là cách người sống kể về người đã mất mà không cần lời. Mỗi pho tượng, xét đến cùng, là một câu chuyện về gia đình, buôn làng và mối quan hệ gắn bó giữa các thế hệ.

Những nghệ nhân như Ma Thoan, Nay Y Thanh vì thế không chỉ là người đẽo gỗ. Qua đôi tay của họ, một phần ký ức văn hóa của cộng đồng được tiếp tục hiện diện. Mỗi lần cầm rìu tạo nên một pho tượng cũng là một lần những tri thức của cha ông được nhắc nhớ. Khi người trẻ hiểu vì sao cha ông dựng tượng, hiểu câu chuyện phía sau từng hình hài gỗ, di sản ấy mới có cơ hội tiếp tục sống trong đời sống cộng đồng. Mưa nắng có thể làm gỗ bạc màu, thời gian có thể phủ kín những lối mòn dẫn vào nghĩa địa, những pho tượng rồi cũng sẽ trở về với đất theo quy luật tự nhiên. Nhưng điều còn lại lâu bền hơn chính là tình cảm con người gửi vào đó. Từng nhát rìu của những nghệ nhân nơi đại ngàn không chỉ tạo ra hình hài của một tác phẩm điêu khắc dân gian, mà còn lưu giữ tình yêu buôn làng, sự trân trọng truyền thống và nghĩa tình giữa người với người.

Giữa đại ngàn Đông Đắk Lắk, những pho tượng nhà mồ vẫn lặng lẽ đứng bên nơi an nghỉ của người đã khuất, không ồn ào phô bày vẻ đẹp. Nhưng chính sự lặng lẽ ấy lại khiến chúng có sức gợi sâu xa. Từ những khúc gỗ mộc mạc, người Tây Nguyên đã gửi vào đó cách nhìn về sống - chết, về tình thân và lòng biết ơn. Đó là di sản đáng quý cần được trân trọng, gìn giữ để những pho tượng gỗ tiếp tục kể câu chuyện về tình người, về bản sắc văn hóa và sức sống bền bỉ của cộng đồng giữa đại ngàn.

Hoàng Thế - Mạnh Tâm